Movies
Từ: rehearse Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈhɜːrs/ Nghĩa: Diễn tập, kể lại Câu ví dụ: The cast spent two weeks rehearsing the climactic scene before filming began. Dịch câu: Các diễn viên dành hai tuần diễn tập cảnh cao trào trước khi quá trình quay phim bắt đầu.
Từ: documentary Loại từ: n Phiên âm: /ˌdɑːkjuˈmentri/ Nghĩa: Phim tài liệu Câu ví dụ: The company organized a screening of an environmental documentary for all employees. Dịch câu: Công ty tổ chức buổi chiếu một bộ phim tài liệu về môi trường cho tất cả nhân viên.
Từ: criticize Loại từ: v Phiên âm: /ˈkrɪtɪsaɪz/ Nghĩa: Phê bình Câu ví dụ: Critics criticized the film for its unrealistic portrayal of the corporate world. Dịch câu: Các nhà phê bình đã phê bình bộ phim vì cách mô tả không thực tế về giới doanh nghiệp.
Từ: element Loại từ: n Phiên âm: /ˈelɪmənt/ Nghĩa: Yếu tố, thành phần, nguyên tố Câu ví dụ: A strong narrative element is essential for any successful documentary production. Dịch câu: Một yếu tố kể chuyện mạnh mẽ là điều thiết yếu cho bất kỳ sản phẩm phim tài liệu thành công nào.
Từ: attainment Loại từ: n Phiên âm: /əˈteɪnmənt/ Nghĩa: Sự đạt được, kiến thức, thành quả Câu ví dụ: The director’s attainment of an international film award brought significant attention to the production company. Dịch câu: Thành quả đoạt giải thưởng điện ảnh quốc tế của đạo diễn đã thu hút sự chú ý đáng kể đến công ty sản xuất.
Từ: combine Loại từ: v Phiên âm: /kəmˈbaɪn/ Nghĩa: Kết hợp, phối hợp Câu ví dụ: The production team combined live-action footage with computer-generated imagery for the final sequence. Dịch câu: Đội ngũ sản xuất kết hợp cảnh quay thực tế với hình ảnh tạo bằng máy tính cho phân đoạn cuối cùng.
Từ: disperse Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈspɜːrs/ Nghĩa: Giải tán, phân tán, rải rác Câu ví dụ: Security personnel were assigned to disperse the crowd after the outdoor movie screening ended. Dịch câu: Nhân viên an ninh được phân công giải tán đám đông sau khi buổi chiếu phim ngoài trời kết thúc.
Từ: awkward Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɔːkwərd/ Nghĩa: Khó xử, gây lúng túng, gượng gạo Câu ví dụ: The lead actor’s awkward delivery of the emotional dialogue drew criticism from reviewers. Dịch câu: Cách đọc thoại biểu cảm gượng gạo của diễn viên chính đã bị các nhà phê bình chỉ trích.
Từ: mission Loại từ: n Phiên âm: /ˈmɪʃn/ Nghĩa: Nhiệm vụ Câu ví dụ: The film crew’s mission was to document the local festival without disrupting the community. Dịch câu: Nhiệm vụ của đoàn làm phim là ghi lại lễ hội địa phương mà không làm gián đoạn cộng đồng.
Từ: criticism Loại từ: n Phiên âm: /ˈkrɪtɪsɪzəm/ Nghĩa: Lời phê bình, sự phê bình Câu ví dụ: Despite the early criticism, the movie went on to become one of the highest-grossing films of the year. Dịch câu: Bất chấp những lời phê bình ban đầu, bộ phim sau đó trở thành một trong những phim có doanh thu cao nhất năm.
Từ: thrilling Loại từ: adj Phiên âm: /ˈθrɪlɪŋ/ Nghĩa: Ly kỳ, hồi hộp, gây phấn khích Câu ví dụ: The thriller kept audiences on the edge of their seats with its thrilling chase sequences. Dịch câu: Bộ phim giật gân khiến khán giả hồi hộp suốt với các phân đoạn đuổi đuổi căng thẳng.
Từ: refine Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈfaɪn/ Nghĩa: Tinh lọc, tinh luyện, trau chuốt Câu ví dụ: The editing team worked for months to refine the pacing and sound design of the final cut. Dịch câu: Đội ngũ biên tập làm việc suốt nhiều tháng để trau chuốt nhịp điệu và thiết kế âm thanh của bản dựng cuối cùng.
Từ: cinema Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɪnəmə/ Nghĩa: Rạp chiếu phim, nền điện ảnh Câu ví dụ: The new cinema complex features ten screens and state-of-the-art sound systems. Dịch câu: Khu phức hợp rạp chiếu phim mới có mười màn hình và hệ thống âm thanh hiện đại.
Từ: screenplay Loại từ: n Phiên âm: /ˈskriːnpleɪ/ Nghĩa: Kịch bản phim Câu ví dụ: The screenwriter spent six months completing the screenplay for the historical drama. Dịch câu: Nhà biên kịch đã dành sáu tháng để hoàn thành kịch bản cho bộ phim lịch sử.
Từ: premiere Loại từ: n Phiên âm: /prɪˈmɪr/ Nghĩa: Buổi công chiếu đầu tiên Câu ví dụ: The premiere of the blockbuster film attracted celebrities from around the world. Dịch câu: Buổi công chiếu bộ phim bom tấn đã thu hút các nhân vật nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.
Từ: plot Loại từ: n Phiên âm: /plɑːt/ Nghĩa: Cốt truyện, tình tiết Câu ví dụ: The movie’s plot revolves around a group of scientists trying to save the planet from an impending disaster. Dịch câu: Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một nhóm nhà khoa học cố gắng cứu hành tinh khỏi một thảm họa sắp xảy ra.
Từ: soundtrack Loại từ: n Phiên âm: /ˈsaʊndtræk/ Nghĩa: Nhạc phim Câu ví dụ: The soundtrack of the movie became a commercial success, topping music charts in several countries. Dịch câu: Nhạc phim đã trở thành một thành công thương mại, đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc ở một số quốc gia.