Employee Training

Từ: determine Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈtɜːrmɪn/ Nghĩa: Quyết định, định đoạt Câu ví dụ: The HR team will determine the training needs by analyzing employee performance data. Dịch câu: Ban Nhân sự sẽ xác định nhu cầu đào tạo bằng cách phân tích dữ liệu hiệu suất nhân viên.

Từ: qualification Loại từ: n Phiên âm: /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ Nghĩa: Bằng cấp, chứng chỉ Câu ví dụ: Employees must complete the required qualification courses before being eligible for promotion. Dịch câu: Nhân viên phải hoàn thành các khóa học chứng chỉ cần thiết trước khi đủ điều kiện thăng hạng.

Từ: conform Loại từ: v Phiên âm: /kənˈfɔːrm/ Nghĩa: Tuân theo Câu ví dụ: All staff are required to conform to the updated safety protocols during the training session. Dịch câu: Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy định an toàn cập nhật trong buổi đào tạo.

Từ: take place Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk pleɪs/ Nghĩa: Diễn ra, xảy ra Câu ví dụ: The annual performance review meeting will take place next Monday at 9 AM. Dịch câu: Buổi họp đánh giá hiệu suất hàng năm sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau lúc 9 giờ sáng.

Từ: long-standing Loại từ: adj Phiên âm: /ˌlɔːŋ ˈstændɪŋ/ Nghĩa: Có từ lâu đời Câu ví dụ: The company has maintained a long-standing partnership with the training institute for over 10 years. Dịch câu: Công ty đã duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với viện đào tạo trong hơn 10 năm.

Từ: training course Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ Nghĩa: Khóa đào tạo Câu ví dụ: The new training course focuses on enhancing customer service skills for all sales representatives. Dịch câu: Khóa đào tạo mới tập trung vào nâng cao kỹ năng dịch vụ khách hàng cho tất cả đại diện bán hàng.

Từ: noticeable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈnəʊtɪsəbl/ Nghĩa: Dễ nhận thấy, đáng chú ý Câu ví dụ: After the leadership training, there was a noticeable increase in team collaboration. Dịch câu: Sau khóa đào tạo lãnh đạo, có sự gia tăng rõ rệt trong sự hợp tác của đội nhóm.

Từ: result in Loại từ: phrv Phiên âm: /rɪˈzʌlt ɪn/ Nghĩa: Dẫn đến, đưa đến kết quả Câu ví dụ: The new training program resulted in a 20% reduction in workplace errors. Dịch câu: Chương trình đào tạo mới đã dẫn đến giảm 20% lỗi tại nơi làm việc.

Từ: deal with Loại từ: phrV Phiên âm: /diːl wɪð/ Nghĩa: Giải quyết, đối phó Câu ví dụ: The team was trained to deal with customer complaints effectively. Dịch câu: Đội ngũ được đào tạo để xử lý khiếu nại khách hàng một cách hiệu quả.

Từ: elementary Loại từ: adj Phiên âm: /ˌelɪˈmentri/ Nghĩa: Cơ bản, sơ yếu Câu ví dụ: The elementary training module covers basic safety procedures for new hires. Dịch câu: Mô-đun đào tạo cơ bản bao gồm các quy trình an toàn cơ bản cho nhân viên mới.

Từ: depend on Loại từ: phrV Phiên âm: /dɪˈpend ɑːn/ Nghĩa: Phụ thuộc vào Câu ví dụ: The success of the training program depends on employee participation and engagement. Dịch câu: Thành công của chương trình đào tạo phụ thuộc vào sự tham gia và tham gia của nhân viên.

Từ: excite Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈsaɪt/ Nghĩa: Làm cho phấn khích, kích thích Câu ví dụ: The opportunity to attend the international conference has excited the entire marketing team. Dịch câu: Cơ hội tham dự hội nghị quốc tế đã khiến toàn bộ đội ngũ tiếp thị phấn khích.

Từ: competency Loại từ: n Phiên âm: /ˈkɑːmpɪtənsi/ Nghĩa: Năng lực, khả năng Câu ví dụ: The training assessment evaluates each employee’s competency in their specific job function. Dịch câu: Bài đánh giá đào tạo đo lường năng lực của mỗi nhân viên trong chức năng công việc cụ thể của họ.

Từ: workshop Loại từ: n Phiên âm: /ˈwɜːrkʃɑːp/ Nghĩa: Hội thảo, buổi làm việc thực hành Câu ví dụ: The company organizes monthly workshops to help employees develop new technical skills. Dịch câu: Công ty tổ chức các hội thảo hàng tháng để giúp nhân viên phát triển kỹ năng kỹ thuật mới.

Từ: facilitator Loại từ: n Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪtər/ Nghĩa: Người hướng dẫn, người điều phối Câu ví dụ: The external facilitator led an engaging workshop on effective communication skills for managers. Dịch câu: Người điều phối bên ngoài đã dẫn dắt một buổi hội thảo hấp dẫn về kỹ năng giao tiếp hiệu quả cho các quản lý.

Từ: enroll Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈroʊl/ Nghĩa: Ghi danh, đăng ký tham gia Câu ví dụ: All new employees must enroll in the mandatory orientation program within their first week. Dịch câu: Tất cả nhân viên mới phải ghi danh vào chương trình định hướng bắt buộc trong tuần đầu tiên của họ.

Từ: hands-on Loại từ: adj Phiên âm: /ˌhændz ˈɑːn/ Nghĩa: Thực hành, trực tiếp tham gia Câu ví dụ: The workshop provides hands-on experience with the new software tools used across the organization. Dịch câu: Buổi hội thảo cung cấp trải nghiệm thực hành với các công cụ phần mềm mới được sử dụng trong toàn tổ chức.