Correspondence & Documents
Từ: guideline Loại từ: n Phiên âm: /ˈɡaɪdlaɪn/ Nghĩa: Bản hướng dẫn Câu ví dụ: All employees must follow the company’s correspondence guidelines when communicating with external clients. Dịch câu: Tất cả nhân viên phải tuân theo hướng dẫn về thư từ của công ty khi giao tiếp với khách hàng bên ngoài.
Từ: package Loại từ: n Phiên âm: /ˈpækɪdʒ/ Nghĩa: Gói đồ, bưu kiện Câu ví dụ: The warehouse staff logged three packages received from our overseas supplier this morning. Dịch câu: Nhân viên kho đã ghi nhận ba bưu kiện nhận được từ nhà cung cấp nước ngoài vào sáng nay.
Từ: take action Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪkˈækʃn/ Nghĩa: Hành động Câu ví dụ: The department manager decided to take action after receiving multiple complaints about the late deliveries. Dịch câu: Trưởng phòng quyết định hành động sau khi nhận được nhiều phàn nàn về các lô giao hàng bị trễ.
Từ: correspondence Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/ Nghĩa: Thư từ, việc viết thư từ Câu ví dụ: All official correspondence with government agencies must be stored in the secure filing system. Dịch câu: Tất cả thư từ chính thức với các cơ quan chính phủ phải được lưu trữ trong hệ thống lưu trữ an toàn.
Từ: fold Loại từ: v Phiên âm: /fəʊld/ Nghĩa: Gấp, gập, bọc Câu ví dụ: The receptionist folded the contract into thirds before placing it in the mailing envelope. Dịch câu: Lễ tân gấp hợp đồng thành ba phần trước khi đưa vào phong bì để gửi.
Từ: spare Loại từ: v Phiên âm: /sper/ Nghĩa: Để dành, chừa lại, tiết kiệm Câu ví dụ: Could you spare a moment to review the draft of this quarterly report? Dịch câu: Bạn có thể dành chút thời gian để xem qua bản nháp của báo cáo quý này không?
Từ: documentation Loại từ: n Phiên âm: /ˌdɑːkjumenˈteɪʃn/ Nghĩa: Tài liệu, hồ sơ (để dẫn chứng) Câu ví dụ: The procurement team requested additional documentation to verify the supplier’s compliance with company standards. Dịch câu: Đội ngũ mua hàng yêu cầu tài liệu bổ sung để xác minh nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn của công ty.
Từ: duplicate Loại từ: v Phiên âm: /ˈduːplɪkeɪt/ Nghĩa: Nhân đôi, sao lại Câu ví dụ: The administrative assistant duplicated the employment contracts and filed the original copies in the HR department. Dịch câu: Trợ lý hành chính sao lại các hợp đồng lao động và lưu trữ bản gốc tại phòng Nhân sự.
Từ: assemble Loại từ: v Phiên âm: /əˈsembl/ Nghĩa: Lắp ráp, tập hợp Câu ví dụ: The team leader asked her staff to assemble all the project documents before the board meeting. Dịch câu: Trưởng nhóm yêu cầu nhân viên tập hợp tất cả tài liệu dự án trước cuộc họp ban giám đốc.
Từ: registration Loại từ: n Phiên âm: /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ Nghĩa: Sự đăng ký Câu ví dụ: The conference registration form must be completed and submitted at least two weeks before the event. Dịch câu: Biểu mẫu đăng ký hội thảo phải được hoàn thành và nộp ít nhất hai tuần trước sự kiện.
Từ: express mail Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪkˈspres meɪl/ Nghĩa: Thư chuyển phát nhanh Câu ví dụ: We sent the signed contract by express mail so that the client would receive it by the end of the week. Dịch câu: Chúng tôi gửi hợp đồng đã ký bằng chuyển phát nhanh để khách hàng nhận được trước cuối tuần.
Từ: memo Loại từ: n Phiên âm: /ˈmeməʊ/ Nghĩa: Bản ghi nhớ nội bộ Câu ví dụ: The HR department sent out a memo reminding employees of the updated attendance policy. Dịch câu: Phòng Nhân sự đã gửi bản ghi nhớ nhắc nhở nhân viên về chính sách chấm công được cập nhật.
Từ: attachment Loại từ: n Phiên âm: /əˈtætʃmənt/ Nghĩa: Tệp đính kèm Câu ví dụ: Please find the quarterly financial report included as an attachment to this email. Dịch câu: Vui lòng xem báo cáo tài chính hàng quý được đính kèm trong email này.
Từ: invoice Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnvɔɪs/ Nghĩa: Hóa đơn Câu ví dụ: The accounting department requires a copy of the invoice before any payment can be processed. Dịch câu: Phòng kế toán yêu cầu một bản sao hóa đơn trước khi bất kỳ khoản thanh toán nào được xử lý.
Từ: photocopy Loại từ: n Phiên âm: /ˈfəʊtəʊkɑːpi/ Nghĩa: Bản sao chụp Câu ví dụ: Please make three photocopies of the signed agreement for the legal, finance, and HR departments. Dịch câu: Vui lòng sao chụp ba bản thỏa thuận đã ký cho các phòng pháp chế, tài chính và nhân sự.
Từ: archive Loại từ: v Phiên âm: /ˈɑːrkaɪv/ Nghĩa: Lưu trữ (tài liệu, hồ sơ) Câu ví dụ: All completed project files must be archived in the central repository for at least seven years. Dịch câu: Tất cả tệp dự án đã hoàn thành phải được lưu trữ trong kho lưu trữ trung tâm ít nhất bảy năm.