Recruiting & Applying
Từ: candidate Loại từ: n Phiên âm: /ˈkændəˌdeɪt/ Nghĩa: Ứng viên, người ứng tuyển Câu ví dụ: The interview panel will evaluate each candidate based on technical skills and cultural fit. Dịch câu: Hội đồng phỏng vấn sẽ đánh giá mỗi ứng viên dựa trên kỹ năng chuyên môn và sự phù hợp văn hóa.
Từ: attendance Loại từ: n Phiên âm: /əˈtendəns/ Nghĩa: Sự tham dự, có mặt Câu ví dụ: Perfect attendance at all mandatory training sessions is a requirement for full-time employees. Dịch câu: Có mặt đầy đủ tại tất cả các buổi đào tạo bắt buộc là yêu cầu đối với nhân viên toàn thời gian.
Từ: abundant Loại từ: adj Phiên âm: /əˈbʌndənt/ Nghĩa: Phong phú, nhiều, dồi dào Câu ví dụ: Our company received an abundant number of qualified applications for the senior marketing position. Dịch câu: Công ty chúng tôi nhận được số lượng đơn xin việc chất lượng phong phú cho vị trí tiếp thị cấp cao.
Từ: experience Loại từ: n Phiên âm: /ɪkˈspɪriəns/ Nghĩa: Kinh nghiệm Câu ví dụ: Candidates with five years or more of experience in project management will be given priority consideration. Dịch câu: Các ứng viên có năm năm hoặc nhiều hơn kinh nghiệm trong quản lý dự án sẽ được ưu tiên xem xét.
Từ: commute Loại từ: v Phiên âm: /kəˈmjuːt/ Nghĩa: Đi làm (đều đặn qua lại giữa nhà và nơi làm) Câu ví dụ: We prefer candidates who can easily commute to our downtown office location from their current residence. Dịch câu: Chúng tôi thích các ứng viên có thể dễ dàng đi làm đến văn phòng trung tâm từ nơi ở hiện tại của họ.
Từ: background Loại từ: n Phiên âm: /ˈbækɡraʊnd/ Nghĩa: Gia cảnh, tiểu sử, học vấn Câu ví dụ: All job applicants must complete a background check authorization form as part of the hiring process. Dịch câu: Tất cả người xin việc phải hoàn thành biểu mẫu ủy quyền kiểm tra hồ sơ như một phần của quy trình tuyển dụng.
Từ: applicant Loại từ: n Phiên âm: /ˈæplɪkənt/ Nghĩa: Người xin việc, ứng viên Câu ví dụ: Twenty-five applicants submitted resumes for the open customer service representative position this week. Dịch câu: Hai mươi lăm ứng viên đã gửi hồ sơ xin việc cho vị trí đại diện dịch vụ khách hàng mở tuần này.
Từ: available Loại từ: adj Phiên âm: /əˈveɪləbl/ Nghĩa: Có sẵn, tiếp cận được Câu ví dụ: The job description and salary range are available on the career section of our corporate website. Dịch câu: Mô tả công việc và phạm vi lương có sẵn trên mục nghề nghiệp trên trang web doanh nghiệp của chúng tôi.
Từ: recruit Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈkruːt/ Nghĩa: Tuyển, chiêu mộ, thu nạp Câu ví dụ: We plan to recruit ten new software engineers next quarter to support our expansion into mobile development. Dịch câu: Chúng tôi lên kế hoạch tuyển dụng mười kỹ sư phần mềm mới vào quý tới để hỗ trợ mở rộng vào phát triển di động.
Từ: portfolio Loại từ: n Phiên âm: /pɔːrtˈfəʊliəʊ/ Nghĩa: Tập tài liệu, bộ hồ sơ Câu ví dụ: Creative directors typically require a professional portfolio showcasing previous design projects during interviews. Dịch câu: Các giám đốc sáng tạo thường yêu cầu một hồ sơ chuyên nghiệp trưng bày các dự án thiết kế trước đó trong các buổi phỏng vấn.
Từ: definitely Loại từ: adv Phiên âm: /ˈdefɪnətli/ Nghĩa: Một cách chắc chắn Câu ví dụ: This candidate definitely stands out due to her extensive international business development experience. Dịch câu: Ứng viên này chắc chắn nổi bật nhờ kinh nghiệm phát triển kinh doanh quốc tế rộng lớn của cô ấy.
Từ: hire Loại từ: v Phiên âm: /ˈhaɪər/ Nghĩa: Thuê (người, chỗ, …) Câu ví dụ: The HR department is currently hiring for several positions in the sales department. Dịch câu: Phòng Nhân sự đang tuyển dụng cho nhiều vị trí trong bộ phận bán hàng.
Từ: qualify for Loại từ: phrV Phiên âm: /ˈkwɑːlɪfaɪ fɔːr/ Nghĩa: Đủ điều kiện, đủ khả năng (tham dự hay đi tiếp) Câu ví dụ: To qualify for the internship, applicants must submit their academic transcripts by next Friday. Dịch câu: Để đủ điều kiện cho thực tập, ứng viên phải nộp bảng điểm học tập trước thứ Sáu tuần sau.
Từ: perceptive Loại từ: adj Phiên âm: /pərˈseptɪv/ Nghĩa: Mẫn cảm, nắm bắt nhanh Câu ví dụ: The hiring manager was perceptive enough to notice the candidate’s nervousness during the interview. Dịch câu: Người quản lý tuyển dụng rất nhạy bén để nhận thấy sự lo lắng của ứng viên trong buổi phỏng vấn.
Từ: highlight Loại từ: v Phiên âm: /ˈhaɪlaɪt/ Nghĩa: Làm nổi bật lên, nêu bật Câu ví dụ: Your cover letter should highlight your relevant skills and achievements. Dịch câu: Thư xin việc của bạn nên nêu bật các kỹ năng và thành tích liên quan.
Từ: determination Loại từ: n Phiên âm: /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ Nghĩa: Sự quả quyết, quyết tâm, quyết định Câu ví dụ: His determination to get the job was evident from his thorough preparation. Dịch câu: Sự quyết tâm của anh ấy để có được công việc thể hiện rõ qua sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ: make a decision Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ Nghĩa: Đưa ra quyết định Câu ví dụ: The committee will make a decision on the final candidates next month. Dịch câu: Ban sẽ đưa ra quyết định về các ứng viên cuối cùng vào tháng tới.
Từ: ideal Loại từ: adj Phiên âm: /aɪˈdiːəl/ Nghĩa: Lý tưởng, hoàn hảo Câu ví dụ: The ideal candidate should have a bachelor’s degree in business administration. Dịch câu: Ứng viên lý tưởng nên có bằng cử nhân quản trị kinh doanh.
Từ: lobby Loại từ: n Phiên âm: /ˈlɑːbi/ Nghĩa: Hành lang, sảnh đợi Câu ví dụ: Candidates should wait in the lobby until they are called for their interview. Dịch câu: Ứng viên nên đợi ở sảnh cho đến khi được gọi phỏng vấn.
Từ: platform Loại từ: n Phiên âm: /ˈplætfɔːrm/ Nghĩa: Nền tảng Câu ví dụ: The company uses a digital platform to track employee performance. Dịch câu: Công ty sử dụng nền tảng kỹ thuật số để theo dõi hiệu suất nhân viên.
Từ: in-depth Loại từ: adj Phiên âm: /ˌɪn ˈdepθ/ Nghĩa: Sâu sắc, chuyên sâu Câu ví dụ: The interview will include an in-depth discussion about your previous projects. Dịch câu: Buổi phỏng vấn sẽ bao gồm cuộc thảo luận chuyên sâu về các dự án trước đây của bạn.
Từ: demonstrate Loại từ: v Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/ Nghĩa: Trình bày, giải thích, cho thấy (bằng số liệu, bằng chứng) Câu ví dụ: She demonstrated her ability to manage multiple projects simultaneously. Dịch câu: Cô ấy đã chứng minh khả năng quản lý nhiều dự án cùng lúc.
Từ: interview Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪntərvjuː/ Nghĩa: Cuộc phỏng vấn Câu ví dụ: The second-round interview will include a practical assessment and a presentation to the hiring committee. Dịch câu: Vòng phỏng vấn thứ hai sẽ bao gồm một bài đánh giá thực hành và một bài thuyết trình trước hội đồng tuyển dụng.
Từ: reference Loại từ: n Phiên âm: /ˈrefrəns/ Nghĩa: Người tham chiếu, thư giới thiệu Câu ví dụ: Please provide at least two professional references who can speak to your work ethic and abilities. Dịch câu: Vui lòng cung cấp ít nhất hai người tham chiếu chuyên nghiệp có thể nói về đạo đức làm việc và năng lực của bạn.
Từ: shortlist Loại từ: v Phiên âm: /ˈʃɔːrtlɪst/ Nghĩa: Đưa vào danh sách rút gọn Câu ví dụ: The recruitment team shortlisted ten candidates from over two hundred applications received. Dịch câu: Đội tuyển dụng đã rút gọn danh sách còn mười ứng viên từ hơn hai trăm hồ sơ nhận được.
Từ: onboard Loại từ: v Phiên âm: /ˈɑːnbɔːrd/ Nghĩa: Tiếp nhận và hội nhập nhân viên mới Câu ví dụ: The HR department will onboard new employees over a two-week period with orientation and training sessions. Dịch câu: Phòng Nhân sự sẽ tiếp nhận và hội nhập nhân viên mới trong thời gian hai tuần với các buổi định hướng và đào tạo.
Từ: probation Loại từ: n Phiên âm: /prəˈbeɪʃn/ Nghĩa: Thời gian thử việc Câu ví dụ: All new hires must complete a ninety-day probation period before being confirmed as permanent employees. Dịch câu: Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành thời gian thử việc chín mươi ngày trước khi được xác nhận là nhân viên chính thức.