Ordering & Shipping
Từ: cancel Loại từ: v Phiên âm: /ˈkænsl/ Nghĩa: Hủy bỏ, hủy bỏ Câu ví dụ: The purchasing manager had to cancel the order when the original vendor went out of business. Dịch câu: Quản lý mua hàng phải hủy đơn hàng khi nhà cung cấp ban đầu giải thể hoạt động.
Từ: confirmation Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/ Nghĩa: Sự xác nhận, chứng thực Câu ví dụ: Please send a written confirmation of the shipment details before we release payment. Dịch câu: Vui lòng gửi xác nhận bằng văn bản chi tiết lô hàng trước khi chúng tôi giải ngân thanh toán.
Từ: delivery Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/ Nghĩa: Việc giao hàng Câu ví dụ: Our logistics partner guarantees next-day delivery for all orders placed before 2 PM local time. Dịch câu: Đối tác logistics của chúng tôi đảm bảo giao hàng trong ngày tiếp theo cho tất cả đơn hàng đặt trước 2 giờ chiều giờ địa phương.
Từ: delay Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈleɪ/ Nghĩa: Sự chậm trễ, sự trì hoãn Câu ví dụ: There was an unexpected delay in the delivery due to severe weather conditions at the port. Dịch câu: Có sự chậm trễ bất ngờ trong việc giao hàng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại cảng.
Từ: ship Loại từ: v Phiên âm: /ʃɪp/ Nghĩa: Chuyên chở, vận chuyển Câu ví dụ: We typically ship products from our regional warehouses to minimize transportation costs. Dịch câu: Chúng tôi thường vận chuyển sản phẩm từ các kho khu vực để giảm thiểu chi phí vận chuyển.
Từ: innovative Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɪnəveɪtɪv/ Nghĩa: Đổi mới, sáng tạo Câu ví dụ: The supply chain team proposed an innovative solution to reduce shipping times by fifteen percent. Dịch câu: Đội ngũ chuỗi cung ứng đã đề xuất một giải pháp đổi mới để giảm thời gian vận chuyển xuống mười lăm phần trăm.
Từ: shipment Loại từ: n Phiên âm: /ˈʃɪpmənt/ Nghĩa: Lô hàng Câu ví dụ: This week’s shipment of raw materials has been delayed until next Monday. Dịch câu: Lô nguyên liệu tuần này đã bị hoãn đến thứ Hai tuần sau.
Từ: unload Loại từ: v Phiên âm: /ˌʌnˈləʊd/ Nghĩa: Dỡ hàng (lấy hàng ra khỏi xe/tàu). Câu ví dụ: The warehouse staff must unload the truck within two hours of its arrival. Dịch câu: Nhân viên kho phải dỡ hàng khỏi xe tải trong vòng hai giờ kể từ khi xe đến.
Từ: courier Loại từ: n Phiên âm: /ˈkʊriər/ Nghĩa: Người đưa thư, thư tín, chuyển phát Câu ví dụ: The company uses an international courier service for urgent documents going overseas. Dịch câu: Công ty sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế cho các tài liệu khẩn cấp đi nước ngoài.
Từ: inquire Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈkwaɪər/ Nghĩa: Hỏi thông tin, tìm hiểu Câu ví dụ: A customer called to inquire about the status of her online purchase. Dịch câu: Một khách hàng gọi điện để hỏi về tình trạng đơn hàng trực tuyến của cô ấy.
Từ: process Loại từ: v Phiên âm: /ˈprɑːses/ Nghĩa: Xử lý Câu ví dụ: It takes three business days to process any changes to your shipping address. Dịch câu: Mất ba ngày làm việc để xử lý bất kỳ thay đổi nào đối với địa chỉ giao hàng của bạn.
Từ: defect Loại từ: n Phiên âm: /ˈdiːfekt/ Nghĩa: Sự thiếu sót, sai sót Câu ví dụ: The quality inspection revealed a manufacturing defect in the second batch of products. Dịch câu: Kiểm tra chất lượng phát hiện lỗi sản xuất trong lô sản phẩm thứ hai.
Từ: freight Loại từ: n Phiên âm: /freɪt/ Nghĩa: Hàng hóa vận chuyển, cước phí vận tải Câu ví dụ: The company negotiated a lower freight rate with its logistics partner for all overseas shipments. Dịch câu: Công ty đã thương lượng mức cước vận chuyển thấp hơn với đối tác logistics cho tất cả lô hàng nước ngoài.
Từ: consignment Loại từ: n Phiên âm: /kənˈsaɪnmənt/ Nghĩa: Lô hàng ký gửi, lô hàng giao Câu ví dụ: A consignment of electronic components arrived at the warehouse ahead of schedule. Dịch câu: Một lô hàng linh kiện điện tử đã đến kho trước thời hạn.
Từ: procurement Loại từ: n Phiên âm: /prəˈkjʊərmənt/ Nghĩa: Việc mua sắm, việc thu mua Câu ví dụ: The procurement department is responsible for sourcing materials at the best possible price. Dịch câu: Phòng thu mua chịu trách nhiệm tìm nguồn nguyên vật liệu với giá tốt nhất có thể.
Từ: lead time Loại từ: n Phiên âm: /ˈliːd taɪm/ Nghĩa: Thời gian chờ giao hàng, thời gian sản xuất Câu ví dụ: The supplier quoted a lead time of three weeks for custom-printed packaging materials. Dịch câu: Nhà cung cấp báo thời gian chờ giao hàng là ba tuần cho bao bì in theo yêu cầu.
Từ: stock level Loại từ: n Phiên âm: /stɑːk ˈlevəl/ Nghĩa: Mức tồn kho Câu ví dụ: The supply chain team conducts a full inventory count at the end of each fiscal quarter to monitor stock levels. Dịch câu: Đội ngũ chuỗi cung ứng tiến hành kiểm kê tồn kho đầy đủ vào cuối mỗi quý tài chính để theo dõi mức tồn kho.